揺
JLPT N1 · Cao cấp

DAO / ĐAO / DIÊU

rung, lắc, đung đưa

12 nét · Kanji N1 · Bài 28

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨウ

ÂM KUN (訓読み)

ゆ.れる・ゆ.る・ゆ.らぐ・ゆ.るぐ・ゆ.する・ゆ.さぶる・ゆ.すぶる・うご.く

Từ vựng có chữ 揺

  • 揺れる

    ゆれる

    rung lắc, lung lay

  • 動揺

    どうよう

    dao động, bất an

Cùng bài học