冬
JLPT N4 · Mở rộng

ĐÔNG

mùa đông

5 nét · Kanji N4 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

ふゆ

Từ vựng có chữ 冬

  • 冬

    ふゆ

    mùa đông

  • 冬休み

    ふゆやすみ

    nghỉ đông

Cùng bài học