Kanji
/
N4
/
昼
昼
JLPT N4 · Mở rộng
TRÚ
buổi trưa, ban ngày
9 nét · Kanji N4 · Bài 16
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
チュウ
ÂM KUN (訓読み)
ひる
Từ vựng có chữ 昼
昼
ひる
buổi trưa, ban ngày
昼ご飯
ひるごはん
bữa trưa
Cùng bài học
曜
飲
肉
貸
堂
鳥
飯
勉
冬
昼
←
冬
ĐÔNG
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)