昼
JLPT N4 · Mở rộng

TRÚ

buổi trưa, ban ngày

9 nét · Kanji N4 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チュウ

ÂM KUN (訓読み)

ひる

Từ vựng có chữ 昼

  • 昼

    ひる

    buổi trưa, ban ngày

  • 昼ご飯

    ひるごはん

    bữa trưa

Cùng bài học