肉
JLPT N4 · Mở rộng

NHỤC / NHỤ / NẬU

thịt

6 nét · Kanji N4 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ニク

ÂM KUN (訓読み)

しし

Từ vựng có chữ 肉

  • 肉

    にく

    thịt

  • 牛肉

    ぎゅうにく

    thịt bò

Cùng bài học