Kanji
/
N4
/
肉
肉
JLPT N4 · Mở rộng
NHỤC / NHỤ / NẬU
thịt
6 nét · Kanji N4 · Bài 16
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ニク
ÂM KUN (訓読み)
しし
Từ vựng có chữ 肉
肉
にく
thịt
牛肉
ぎゅうにく
thịt bò
Cùng bài học
曜
飲
肉
貸
堂
鳥
飯
勉
冬
昼
←
飲
ẤM / ẨM / HẨM / ỠM
貸
THẢI / THẮC →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)