飲
JLPT N4 · Mở rộng

ẤM / ẨM / HẨM / ỠM

uống

12 nét · Kanji N4 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

イン・オン

ÂM KUN (訓読み)

の.む・-の.み

Từ vựng có chữ 飲

  • 飲む

    のむ

    uống

  • 飲み物

    のみもの

    đồ uống

Cùng bài học

飲 – Hán Việt ẤM / ẨM / HẨM / ỠM: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master