鳥
JLPT N4 · Mở rộng

ĐIỂU

chim, gà

11 nét · Kanji N4 · Bài 16

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョウ

ÂM KUN (訓読み)

とり

Từ vựng có chữ 鳥

  • 鳥

    とり

    chim, gà

  • 小鳥

    ことり

    chim non, chim nhỏ

Cùng bài học