Kanji
/
N4
/
飯
飯
JLPT N4 · Mở rộng
PHẠN / PHÃN
cơm, bữa ăn
12 nét · Kanji N4 · Bài 16
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ハン
ÂM KUN (訓読み)
めし
Từ vựng có chữ 飯
ご飯
ごはん
cơm, bữa ăn
朝飯
あさめし
bữa sáng
Cùng bài học
曜
飲
肉
貸
堂
鳥
飯
勉
冬
昼
←
鳥
ĐIỂU
勉
MIỄN →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)