貸
JLPT N4 · Mở rộng
THẢI / THẮC
cho vay, cho mượn
12 nét · Kanji N4 · Bài 16
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
タイ
ÂM KUN (訓読み)
か.す・か.し-・かし-
Từ vựng có chữ 貸
貸す
かす
cho mượn, cho thuê
貸出
かしだし
việc cho mượn ngoài
cho vay, cho mượn
12 nét · Kanji N4 · Bài 16
ÂM ON (音読み)
タイ
ÂM KUN (訓読み)
か.す・か.し-・かし-
貸す
かす
cho mượn, cho thuê
貸出
かしだし
việc cho mượn ngoài