勉
JLPT N4 · Mở rộng
MIỄN
cố gắng, nỗ lực
10 nét · Kanji N4 · Bài 16
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ベン
ÂM KUN (訓読み)
つと.める
Từ vựng có chữ 勉
勉強
べんきょう
học tập
勉学
べんがく
việc học hành
cố gắng, nỗ lực
10 nét · Kanji N4 · Bài 16
ÂM ON (音読み)
ベン
ÂM KUN (訓読み)
つと.める
勉強
べんきょう
học tập
勉学
べんがく
việc học hành