曜
JLPT N4 · Mở rộng
DIỆU
thứ trong tuần, ngày
18 nét · Kanji N4 · Bài 16
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ヨウ
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 曜
日曜日
にちようび
chủ nhật
何曜日
なんようび
thứ mấy
thứ trong tuần, ngày
18 nét · Kanji N4 · Bài 16
ÂM ON (音読み)
ヨウ
ÂM KUN (訓読み)
—
日曜日
にちようび
chủ nhật
何曜日
なんようび
thứ mấy