凜
JLPT N1 · Cao cấp
LẪM
nghiêm nghị, lạnh lùng, dũng cảm
15 nét · Kanji N1 · Bài 122
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
リン
ÂM KUN (訓読み)
きびし.い
Từ vựng có chữ 凜
凜々しい
りりしい
oai nghiêm, đĩnh đạc, hào hoa
凜然
りんぜん
uy nghiêm, lạnh lùng, bất khuất
nghiêm nghị, lạnh lùng, dũng cảm
15 nét · Kanji N1 · Bài 122
ÂM ON (音読み)
リン
ÂM KUN (訓読み)
きびし.い
凜々しい
りりしい
oai nghiêm, đĩnh đạc, hào hoa
凜然
りんぜん
uy nghiêm, lạnh lùng, bất khuất