錘
JLPT N1 · Cao cấp

CHUY / CHÙY

quả cân, con chì, con thoi

16 nét · Kanji N1 · Bài 122

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

スイ

ÂM KUN (訓読み)

つむ・おもり

Từ vựng có chữ 錘

  • 紡錘

    ぼうすい

    con thoi dệt

  • 錘

    おもり

    quả dọi, quả chì câu cá

Cùng bài học