遵
JLPT N1 · Cao cấp

TUÂN

tuân theo, noi theo

15 nét · Kanji N1 · Bài 122

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジュン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 遵

  • 遵守

    じゅんしゅ

    tuân thủ

  • 遵法

    じゅんぽう

    tuân theo pháp luật

Cùng bài học