誼
JLPT N1 · Cao cấp

NGHỊ

tình bạn, thân tình

15 nét · Kanji N1 · Bài 122

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ギ

ÂM KUN (訓読み)

よしみ・よい

Từ vựng có chữ 誼

  • 交誼

    こうぎ

    tình bạn hữu, mối giao thiệp hữu hảo

Cùng bài học

誼 – Hán Việt NGHỊ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master