墾
JLPT N1 · Cao cấp
KHẨN
khai hoang, vỡ đất
16 nét · Kanji N1 · Bài 122
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コン
ÂM KUN (訓読み)
は.る・ひら.く
Từ vựng có chữ 墾
開墾
かいこん
khai khẩn, khai hoang đất đai
墾田
こんでん
ruộng khai hoang
khai hoang, vỡ đất
16 nét · Kanji N1 · Bài 122
ÂM ON (音読み)
コン
ÂM KUN (訓読み)
は.る・ひら.く
開墾
かいこん
khai khẩn, khai hoang đất đai
墾田
こんでん
ruộng khai hoang