熙
JLPT N1 · Cao cấp
HI / HY / HÂY / HE
sáng tỏ, thịnh vượng, vui vẻ
15 nét · Kanji N1 · Bài 122
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
たのし.む・ひか.る・ひろ.い・よろこ.ぶ・かわ.く・あきらか・ひろ.める・ひろ.まる
Từ vựng có chữ 熙
康熙事典
こうきじてん
Khang Hy từ điển
熙笑
きしょう
cười tươi vui vẻ
sáng tỏ, thịnh vượng, vui vẻ
15 nét · Kanji N1 · Bài 122
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
たのし.む・ひか.る・ひろ.い・よろこ.ぶ・かわ.く・あきらか・ひろ.める・ひろ.まる
康熙事典
こうきじてん
Khang Hy từ điển
熙笑
きしょう
cười tươi vui vẻ