賦
JLPT N1 · Cao cấp

PHÚ

ban cho, phú (thơ), thu thuế

15 nét · Kanji N1 · Bài 122

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

フ・ブ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 賦

  • 天賦

    てんぷ

    trời phú, bẩm sinh

  • 月賦

    げっぷ

    trả góp theo tháng

Cùng bài học