蕗
JLPT N1 · Cao cấp
LỘ
cây phù dung núi, rau fuki
16 nét · Kanji N1 · Bài 122
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ロ・ル
ÂM KUN (訓読み)
ふき
Từ vựng có chữ 蕗
蕗
ふき
cây fuki (dương cẩm quỳ)
蕗の薹
ふきのとう
chồi hoa fuki
cây phù dung núi, rau fuki
16 nét · Kanji N1 · Bài 122
ÂM ON (音読み)
ロ・ル
ÂM KUN (訓読み)
ふき
蕗
ふき
cây fuki (dương cẩm quỳ)
蕗の薹
ふきのとう
chồi hoa fuki