叡
JLPT N1 · Cao cấp

DUỆ

sáng suốt, thông tuệ (của vua)

16 nét · Kanji N1 · Bài 122

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エイ

ÂM KUN (訓読み)

あき.らか

Từ vựng có chữ 叡

  • 叡智

    えいち

    trí tuệ sâu sắc, anh minh

  • 叡慮

    えいりょ

    thánh ý (ý nghĩ của thiên hoàng)

Cùng bài học