lải nhải, dông dài, ân cần
15 nét · Kanji N1 · Bài 122
ÂM ON (音読み)
シュン
ÂM KUN (訓読み)
ひちくど.い・くど.い・くどくど・ねんご.ろ
諄い
くどい
lải nhải, dài dòng, (vị) quá béo ngậy
諄々と
じゅんじゅんと
ân cần giải thích, cặn kẽ