剰
JLPT N1 · Cao cấp

THẶNG / THỪA

thừa dư, dư dả

11 nét · Kanji N1 · Bài 52

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジョウ

ÂM KUN (訓読み)

あまつさえ・あま.り・あま.る

Từ vựng có chữ 剰

  • 過剰

    かじょう

    dư thừa, quá mức

  • 余剰

    よじょう

    thặng dư, phần thừa

Cùng bài học