奨
JLPT N1 · Cao cấp

TƯỞNG

khuyến khích, động viên

13 nét · Kanji N1 · Bài 52

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ・ソウ

ÂM KUN (訓読み)

すす.める

Từ vựng có chữ 奨

  • 奨学金

    しょうがくきん

    học bổng

  • 推奨

    すいしょう

    khuyến nghị, tán dương

Cùng bài học