帳
JLPT N1 · Cao cấp

TRƯỚNG

sổ sách, rèm trướng

11 nét · Kanji N1 · Bài 52

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョウ

ÂM KUN (訓読み)

とばり

Từ vựng có chữ 帳

  • 手帳

    てちょう

    sổ tay

  • 帳簿

    ちょうぼ

    sổ sách kế toán

Cùng bài học