浸
JLPT N1 · Cao cấp

TẨM

ngâm, ngập, chìm sâu

10 nét · Kanji N1 · Bài 52

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シン

ÂM KUN (訓読み)

ひた.す・ひた.る・つ.かる

Từ vựng có chữ 浸

  • 浸水

    しんすい

    ngập úng nước

  • 浸る

    ひたる

    ngâm mình, chìm đắm trong

Cùng bài học