虚
JLPT N1 · Cao cấp

HƯ / KHƯ / HƠ / HỬ / HỰ / HƯA / KHỜ

trống rỗng, hư ảo

11 nét · Kanji N1 · Bài 52

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョ・コ

ÂM KUN (訓読み)

むな.しい・うつ.ろ

Từ vựng có chữ 虚

  • 虚栄

    きょえい

    hư vinh

  • 虚しい

    むなしい

    trống rỗng, vô ích

Cùng bài học