繊
JLPT N1 · Cao cấp

TIÊM

mảnh dẻ, tinh xảo

17 nét · Kanji N1 · Bài 52

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 繊

  • 繊維

    せんい

    sợi, chất xơ

  • 繊細

    せんさい

    tinh tế, mỏng manh

Cùng bài học

繊 – Hán Việt TIÊM: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master