悔
JLPT N1 · Cao cấp

HỐI / HỔI

hối hận, tiếc nuối

9 nét · Kanji N1 · Bài 52

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カイ

ÂM KUN (訓読み)

く.いる・く.やむ・くや.しい

Từ vựng có chữ 悔

  • 後悔

    こうかい

    hối hận

  • 悔しい

    くやしい

    tiếc nuối, cay cú

Cùng bài học