駒
JLPT N1 · Cao cấp

CÂU

con ngựa con, quân cờ

15 nét · Kanji N1 · Bài 52

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ク

ÂM KUN (訓読み)

こま

Từ vựng có chữ 駒

  • 駒

    こま

    quân cờ, con ngựa con

  • 生駒

    いこま

    Ikoma (địa danh, họ)

Cùng bài học