胆
JLPT N1 · Cao cấp
ĐẢM
mật, gan dạ, dũng khí
9 nét · Kanji N1 · Bài 52
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
タン
ÂM KUN (訓読み)
きも
Từ vựng có chữ 胆
大胆
だいたん
táo bạo, gan dạ
肝胆
かんたん
can đảm, lòng dạ
mật, gan dạ, dũng khí
9 nét · Kanji N1 · Bài 52
ÂM ON (音読み)
タン
ÂM KUN (訓読み)
きも
大胆
だいたん
táo bạo, gan dạ
肝胆
かんたん
can đảm, lòng dạ