劣
JLPT N1 · Cao cấp
LIỆT
kém, kém cỏi
6 nét · Kanji N1 · Bài 64
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
レツ
ÂM KUN (訓読み)
おと.る
Từ vựng có chữ 劣
劣る
おとる
kém hơn
優劣
ゆうれつ
hơn kém, ưu khuyết
kém, kém cỏi
6 nét · Kanji N1 · Bài 64
ÂM ON (音読み)
レツ
ÂM KUN (訓読み)
おと.る
劣る
おとる
kém hơn
優劣
ゆうれつ
hơn kém, ưu khuyết