Kanji
/
N1
/
娠
娠
JLPT N1 · Cao cấp
THẦN
mang thai
10 nét · Kanji N1 · Bài 64
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シン
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 娠
妊娠
にんしん
mang thai
Cùng bài học
鎮
洞
履
劣
那
殴
娠
奉
憂
朴
←
殴
ẤU / ẨU / KHU
奉
PHỤNG / BỔNG →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)