朴
JLPT N1 · Cao cấp

PHÁC

mộc mạc, chất phác

6 nét · Kanji N1 · Bài 64

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボク

ÂM KUN (訓読み)

ほう・ほお・えのき

Từ vựng có chữ 朴

  • 素朴

    そぼく

    mộc mạc, hồn nhiên

  • 純朴

    じゅんぼく

    chất phác, ngây thơ

Cùng bài học

朴 – Hán Việt PHÁC: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master