奉
JLPT N1 · Cao cấp

PHỤNG / BỔNG

kính dâng, phụng sự

8 nét · Kanji N1 · Bài 64

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ホウ・ブ

ÂM KUN (訓読み)

たてまつ.る・まつ.る・ほう.ずる

Từ vựng có chữ 奉

  • 奉仕

    ほうし

    phụng sự, cống hiến

  • 奉る

    たてまつる

    dâng lên, kính dâng

Cùng bài học