殴
JLPT N1 · Cao cấp

ẤU / ẨU / KHU

đánh, đấm

8 nét · Kanji N1 · Bài 64

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

オウ

ÂM KUN (訓読み)

なぐ.る

Từ vựng có chữ 殴

  • 殴る

    なぐる

    đấm, đánh

  • 殴打

    おうだ

    sự đánh đập, ẩu đả

Cùng bài học