憂
JLPT N1 · Cao cấp

ƯU

lo lắng, buồn rầu

15 nét · Kanji N1 · Bài 64

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ユウ

ÂM KUN (訓読み)

うれ.える・うれ.い・う.い・う.き

Từ vựng có chữ 憂

  • 憂鬱

    ゆううつ

    u sầu, u uất

  • 憂える

    うれえる

    lo âu, trăn trở

Cùng bài học