xỏ mang (giày dép), thực hiện
15 nét · Kanji N1 · Bài 64
ÂM ON (音読み)
リ
ÂM KUN (訓読み)
は.く
履く
はく
mặc, xỏ, mang (giày, quần)
履歴書
りれきしょ
sơ yếu lý lịch