洞
JLPT N1 · Cao cấp
ĐỖNG
hang động, sâu xa
9 nét · Kanji N1 · Bài 64
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ドウ
ÂM KUN (訓読み)
ほら
Từ vựng có chữ 洞
洞窟
どうくつ
hang động
洞察
どうさつ
sự thấu suốt, sâu sắc
hang động, sâu xa
9 nét · Kanji N1 · Bài 64
ÂM ON (音読み)
ドウ
ÂM KUN (訓読み)
ほら
洞窟
どうくつ
hang động
洞察
どうさつ
sự thấu suốt, sâu sắc