那
JLPT N1 · Cao cấp

NA / NẢ

nhiều, yên ổn (thường dùng tên riêng)

7 nét · Kanji N1 · Bài 64

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ナ・ダ

ÂM KUN (訓読み)

なに・なんぞ・いかん

Từ vựng có chữ 那

  • 旦那

    だんな

    chồng, ông chủ

  • 刹那

    せつな

    khoảnh khắc, chốc lát

Cùng bài học

那 – Hán Việt NA / NẢ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master