khích lệ, động viên, nỗ lực
7 nét · Kanji N1 · Bài 38
ÂM ON (音読み)
レイ
ÂM KUN (訓読み)
はげ.む・はげ.ます
励ます
はげます
cổ vũ, động viên
奨励
しょうれい
khuyến khích, khích lệ