ngoan cố, cứng đầu, bền vững
13 nét · Kanji N1 · Bài 38
ÂM ON (音読み)
ガン
ÂM KUN (訓読み)
かたく
頑張る
がんばる
cố gắng, nỗ lực
頑固
がんこ
ngoan cố, bảo thủ