頑
JLPT N1 · Cao cấp

NGOAN

ngoan cố, cứng đầu, bền vững

13 nét · Kanji N1 · Bài 38

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ガン

ÂM KUN (訓読み)

かたく

Từ vựng có chữ 頑

  • 頑張る

    がんばる

    cố gắng, nỗ lực

  • 頑固

    がんこ

    ngoan cố, bảo thủ

Cùng bài học