鎖
JLPT N1 · Cao cấp

TỎA

dây xích, khóa, đóng kín

18 nét · Kanji N1 · Bài 38

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サ

ÂM KUN (訓読み)

くさり・とざ.す

Từ vựng có chữ 鎖

  • 鎖

    くさり

    dây xích

  • 閉鎖

    へいさ

    phong tỏa, đóng cửa

Cùng bài học