chiều dọc, trục dọc, thả sức
16 nét · Kanji N1 · Bài 38
ÂM ON (音読み)
ジュウ
ÂM KUN (訓読み)
たて
縦
chiều dọc, bề dọc
縦断
じゅうだん
đi xuyên dọc, cắt dọc