摩
JLPT N1 · Cao cấp
MA
ma sát, xoa bóp, cọ xát
15 nét · Kanji N1 · Bài 38
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
マ
ÂM KUN (訓読み)
ま.する・さす.る・す.る
Từ vựng có chữ 摩
摩擦
まさつ
ma sát, bất đồng mâu thuẫn
摩耗
まもう
hao mòn, mài mòn
ma sát, xoa bóp, cọ xát
15 nét · Kanji N1 · Bài 38
ÂM ON (音読み)
マ
ÂM KUN (訓読み)
ま.する・さす.る・す.る
摩擦
まさつ
ma sát, bất đồng mâu thuẫn
摩耗
まもう
hao mòn, mài mòn