蓄
JLPT N1 · Cao cấp

SÚC

tích trữ, tích lũy, nuôi chứa

13 nét · Kanji N1 · Bài 38

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チク

ÂM KUN (訓読み)

たくわ.える

Từ vựng có chữ 蓄

  • 蓄える

    たくわえる

    tích lũy, tích trữ

  • 貯蓄

    ちょちく

    tiết kiệm tiền, tích lũy của cải

Cùng bài học