彩
JLPT N1 · Cao cấp

THẢI / THÁI

màu sắc, nhuộm màu, tô điểm

11 nét · Kanji N1 · Bài 38

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サイ

ÂM KUN (訓読み)

いろど.る

Từ vựng có chữ 彩

  • 彩る

    いろどる

    nhuộm màu, tô điểm

  • 色彩

    しきさい

    màu sắc

Cùng bài học

彩 – Hán Việt THẢI / THÁI: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master