Kanji
/
N1
/
鋼
鋼
JLPT N1 · Cao cấp
CƯƠNG
thép, gang thép
16 nét · Kanji N1 · Bài 38
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
コウ
ÂM KUN (訓読み)
はがね
Từ vựng có chữ 鋼
鋼
はがね
thép
鉄鋼
てっこう
sắt thép
Cùng bài học
鋼
頑
鎖
彩
摩
励
縦
輝
蓄
軸
頑
NGOAN →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)
鋼 – Hán Việt CƯƠNG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master