sáng ngời, tỏa sáng, rực rỡ
15 nét · Kanji N1 · Bài 38
ÂM ON (音読み)
キ
ÂM KUN (訓読み)
かがや.く
輝く
かがやく
tỏa sáng, lấp lánh
光輝
こうき
ánh sáng rực rỡ, vẻ huy hoàng