軸
JLPT N1 · Cao cấp

TRỤC

trục, cuốn tranh, trọng tâm

12 nét · Kanji N1 · Bài 38

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジク

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 軸

  • 軸

    じく

    trục xe, phần cốt lõi

  • 掛け軸

    かけじく

    tranh trục cuốn treo tường

Cùng bài học