匹
JLPT N2 · Trung cao cấp

THẤT

đếm con vật nhỏ, tương đương

4 nét · Kanji N2 · Bài 31

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヒツ

ÂM KUN (訓読み)

ひき

Từ vựng có chữ 匹

  • 一匹

    いっぴき

    một con (vật nhỏ)

  • 匹敵

    ひってき

    sánh ngang, bì kịp

Cùng bài học