塗
JLPT N2 · Trung cao cấp
ĐỒ / TRÀ
sơn, bôi, phết
13 nét · Kanji N2 · Bài 31
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ト
ÂM KUN (訓読み)
ぬ.る・ぬ.り・まみ.れる
Từ vựng có chữ 塗
塗る
ぬる
sơn, bôi, thoa
塗装
とそう
sơn, phủ sơn
sơn, bôi, phết
13 nét · Kanji N2 · Bài 31
ÂM ON (音読み)
ト
ÂM KUN (訓読み)
ぬ.る・ぬ.り・まみ.れる
塗る
ぬる
sơn, bôi, thoa
塗装
とそう
sơn, phủ sơn